Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

魅力

mèi lì

charm

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • charm
  • fascination
  • glamor
  • charisma

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 魅 · 力

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.