Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

魍

wǎng

demon, mountain spirit

17 nétBộ thủ 鬼Số 4325

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • demon, mountain spirit
  • used in 魍魎|魍魉[wang3 liang3]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

demon

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

魍

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan