Chữ Hán
魍
wǎng
demon, mountain spirit
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- demon, mountain spirit
- used in 魍魎|魍魉[wang3 liang3]
Thứ tự nét
魍Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
鬼guǐ
ghost
魔mó
demon, evil spirit
魏wèi
the kingdom of Wei
魂hún
soul, spirit
魁kuí
chief, leader
魅mèi
magic, enchantment, charm
魉liǎng
a kind of monster
魇yǎn
nightmare, bad dream
网wǎng
net
王wáng
king, ruler
往wǎng
to go, to depart
忘wàng
to forget, to miss, to neglect, to overlook
望wàng
to expect, to hope, to look forward to
亡wáng
death, destruction
旺wàng
to flourish, to prosper
汪wāng
vast, extensive, deep