Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

魉

liǎng

a kind of monster

16 nétBộ thủ 鬼Số 3688Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a kind of monster
  • used in 魍魎|魍魉[wang3 liang3]

Giản thể / Phồn thể

魉→魎

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

ghost

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

魉

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan