Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

偃

yǎn

to cease, to lay down, to lay off

11 nétBộ thủ 亻Số 3689

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to cease, to lay down, to lay off
  • surname Yan
  • to lie supine
  • to stop
  • to fall down

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

person

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

偃

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan