Chữ Hán
匽
yǎn
to hide, to repress
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to hide, to repress
- to bend
- to hide, to secrete, to repress
Thứ tự nét
匽Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
区qū
area, district, region, ward
医yī
to cure, to heal, to treat
匹pǐ
bolt of cloth
匾biǎn
a board, sign, or tablet made from bamboo
匿nì
to hide
言yán
words, speech
演yǎn
to perform, to act, to put on a play
烟yān
smoke, soot
眼yǎn
eyelet, hole, opening
盐yán
salt
严yán
strict, rigorous, rigid
沿yán
to follow a course, to go along
岩yán
cliff