Chữ Hán
匸
xì
box
2 nétBộ thủ 匸
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- box
- "cover" or "conceal" radical in Chinese characters (Kangxi radical 23) (distinguished from 匚[fang1])
Bộ phận
Thứ tự nét
匸Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan