Chữ Hán
匿
nì
to hide
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to hide
- to go into hiding
Thứ tự nét
匿Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
区qū
area, district, region, ward
医yī
to cure, to heal, to treat
匹pǐ
bolt of cloth
匾biǎn
a board, sign, or tablet made from bamboo
你nǐ
you, second person pronoun
尼ní
Buddhist nun
拟nǐ
to draft, to plan
泥ní
mud, earth, clay
妮nī
maid, servant girl
逆nì
to disobey, to rebel
腻nì
greasy, oily, smooth
倪ní
feeble, tiny, young and weak