Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

匾

biǎn

a board, sign, or tablet made from bamboo

11 nétBộ thủ 匸Số 2909

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a board, sign, or tablet made from bamboo
  • horizontal rectangular inscribed tablet hung over a door or on a wall
  • shallow round woven bamboo basket

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A board 扁 made of bamboo 匸; 扁 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

匾

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan