Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

匹

pǐ

bolt of cloth

4 nétBộ thủ 匸Số 1696

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bolt of cloth
  • mate, one of a pair
  • measure word for horses
  • (bound form) matching; comparable to
  • (bound form) alone; single; one of a pair

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

A roll of cloth

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

匹

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan