Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

匹配

pǐ pèi

to mate or marry

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to mate or marry
  • to match
  • matching
  • compatible

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 匹 · 配

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả