Chữ Hán
劈
pī
to chop, to cut apart
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to chop, to cut apart
- to split
- to hack
- to chop
- to split open
Pinyin
pīpǐ
Thứ tự nét
劈Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
分fēn
to divide, to allocate
初chū
beginning, initial, primary
刀dāo
knife
切qiè
to cut, to mince, to slice, to carve
剪jiǎn
scissors
券quàn
bond, certificate, deed
刃rèn
edged tool, cutlery, knife edge
批pī
comment, criticism
皮pí
skin, hide, fur, feathers
屁pì
to break wind, to fart
披pī
to wear
匹pǐ
bolt of cloth
癖pǐ
craving, addiction
辟pì
law, rule
啤pí
beer