Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

屁

pì

to break wind, to fart

7 nétBộ thủ 尸Số 1377

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to break wind, to fart
  • the buttocks
  • fart
  • flatulence
  • nonsense

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

body

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

屁

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan