Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
屁眼
Từ tiếng Trung
Lưu
屁眼
pì yǎn
anus
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
anus
Các chữ trong từ này
屁
pì
7 nét
to break wind, to fart
眼
yǎn
11 nét
eyelet, hole, opening
Từ thường dùng: 屁 · 眼
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
屁股
pì gu
buttocks; bottom; butt; back part
屁屁
pì pi
(child's term) buttocks; bottom