Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

屁屁

pì pi

(child's term) buttocks; bottom

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (child's term) buttocks; bottom

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 屁 · 屁

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả