Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

放屁

fàng pì

to fart

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to fart
  • to break wind
  • to talk nonsense
  • Utter rubbish!

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 放 · 屁

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả