Từ tiếng Trung
放松
fàng sōng
to relax; to slacken; to loosen
Phồn thể: 放鬆
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to relax; to slacken; to loosen
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 放 · 松
Từ vựng
Từ tiếng Trung
fàng sōng
to relax; to slacken; to loosen
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 放 · 松
Từ vựng