Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

放下

fàng xià

to lay down; to put down

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to lay down; to put down
  • to let go of; to relinquish; to set aside
  • to lower (the blinds etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 放 · 下

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả