Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

放心

fàng xīn

to feel relieved

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to feel relieved
  • to feel reassured
  • to be at ease

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 放 · 心

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả