Từ tiếng Trung
放弃
fàng qì
to renounce; to abandon; to give up
Phồn thể: 放棄
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to renounce; to abandon; to give up
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 放 · 弃
Từ vựng
Từ tiếng Trung
fàng qì
to renounce; to abandon; to give up
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 放 · 弃
Từ vựng