Chữ Hán
辟
pì
law, rule
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- law, rule
- to open up, to develop
- (literary) king; monarch
- (literary) (of a sovereign) to summon to official service
- (literary) to avoid (variant of 避[bi4])
Pinyin
pìbì
Giản thể / Phồn thể
辟→闢
Thứ tự nét
辟Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan