Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

复辟

fù bì

to recover one's power or authority

Phồn thể: 復辟

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to recover one's power or authority
  • restoration (of a past regime)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 复 · 辟

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả