Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

开辟

kāi pì

to open up; to create; to establish

Phồn thể: 開闢

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to open up; to create; to establish

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 开 · 辟

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả