Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

精辟

jīng pì

clear and penetrating (e.g. analysis)

Phồn thể: 精闢

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • clear and penetrating (e.g. analysis)
  • incisive
  • insightful

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 精 · 辟

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả