Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

兜

dōu

pouch

11 nétBộ thủ 儿Số 2031

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • pouch
  • pocket
  • bag
  • to wrap up or hold in a bag
  • to move in a circle

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A man wearing a helmet, now meaning "pouch"

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

兜

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan