Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

抖

dǒu

to tremble, to shake, to rouse

7 nétBộ thủ 扌Số 1997

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to tremble, to shake, to rouse
  • to tremble
  • to shake out
  • to reveal
  • to make it in the world

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

hand

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

抖

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan