Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

发抖

fā dǒu

to tremble

Phồn thể: 發抖

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to tremble
  • to shake
  • to shiver

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 发 · 抖

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả