Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

陡

dǒu

steep, sloping

9 nétBộ thủ 阝Số 3491

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • steep, sloping
  • sudden, abrupt
  • steep; precipitous
  • (of a change) abrupt; sudden

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

hill

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

陡

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan