Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

陡峭

dǒu qiào

precipitous

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • precipitous

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 陡 · 峭

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.