Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

鞠

jū

to bow, to bend

17 nétBộ thủ 革Số 3492

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to bow, to bend
  • to nourish, to rear
  • surname Ju
  • to incline (one's torso); to bow
  • leather ball used in ancient times

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

leather

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

鞠

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan