Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

佥

qiān

all, together, unanimous

7 nétBộ thủ 人Số 3494Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • all, together, unanimous
  • all

Giản thể / Phồn thể

佥→僉

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Many people gathered 亼 under one roof

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

佥

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan