Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

卯

mǎo

4th terrestrial branch

5 nétBộ thủ 卩Số 3495

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • 4th terrestrial branch
  • period from 5-7 a.m.
  • mortise (slot cut into wood to receive a tenon)
  • 4th earthly branch: 5–7 a.m., 2nd solar month (6th March–4th April), Year of the Rabbit
  • ancient Chinese compass point: 90° (east)

Bộ phận

Thứ tự nét

卯

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan