Chữ Hán
卯
mǎo
4th terrestrial branch
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- 4th terrestrial branch
- period from 5-7 a.m.
- mortise (slot cut into wood to receive a tenon)
- 4th earthly branch: 5–7 a.m., 2nd solar month (6th March–4th April), Year of the Rabbit
- ancient Chinese compass point: 90° (east)
Bộ phận
Thứ tự nét
卯Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan