Chữ Hán
卩
jié
seal
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- seal
- kneeling person
- "seal" radical in Chinese characters (Kangxi radical 26)
Bộ phận
Thứ tự nét
卩Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan