Từ tiếng Trung
鞠躬
jū gōng
to bow
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to bow
- (literary) to bend down
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 鞠 · 躬
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
jū gōng
to bow
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 鞠 · 躬
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.