Chữ Hán
鞘
qiào
scabbard, sheath
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- scabbard, sheath
- scabbard; sheath
Thứ tự nét
鞘Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
鞋xié
shoes, footwear in general
革gé
leather, animal hide
靴xuē
boots
鞭biān
whip
靶bǎ
target, mark
鞍ān
saddle
鞠jū
to bow, to bend
鞑dá
the Tartars
桥qiáo
bridge
瞧qiáo
to glance at, to look at, to see
乔qiáo
tall, lofty
翘qiào
outstanding
敲qiāo
to hammer, to pound, to strike
巧qiǎo
skillful, ingenious, clever
侨qiáo
emigrant
俏qiào
to resemble