Chữ Hán
敲
qiāo
to hammer, to pound, to strike
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to hammer, to pound, to strike
- to hit
- to strike
- to tap
- to rap
Thứ tự nét
敲Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan