Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

敲诈

qiāo zhà

to rip off

Phồn thể: 敲詐

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to rip off
  • to extort (money)
  • extortion
  • blackmail

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 敲 · 诈

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả