Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

敲响

qiāo xiǎng

to sound a bell

Phồn thể: 敲響

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to sound a bell
  • to raise the alarm

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 敲 · 响

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả