Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

敲门

qiāo mén

to knock on a door

Phồn thể: 敲門

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to knock on a door

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 敲 · 门

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả