Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
敲打
Từ tiếng Trung
Lưu
敲打
qiāo dǎ
to beat sb
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to beat sb
to beat (a drum)
Các chữ trong từ này
敲
qiāo
14 nét
to hammer, to pound, to strike
打
dǎ
5 nét
to attack, to beat, to hit, to strike
Từ thường dùng: 敲 · 打
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
敲门
qiāo mén
to knock on a door
敲诈
qiāo zhà
to rip off; to extort (money); extortion; blackmail
敲响
qiāo xiǎng
to sound a bell; to raise the alarm