Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

敲打

qiāo dǎ

to beat sb

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to beat sb
  • to beat (a drum)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 敲 · 打

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả