Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

窦

dòu

sinuses

13 nétBộ thủ 穴Số 2710Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sinuses
  • corrupt
  • surname
  • surname Dou
  • (literary) hole; aperture

Giản thể / Phồn thể

窦→竇

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

To buy someone off 卖; a nose-hole 穴

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

窦

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan