Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

壶

hú

jar, pot, jug, vase

10 nétBộ thủ 士Số 1996Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • jar, pot, jug, vase
  • surname
  • pot
  • classifier for bottled liquid

Giản thể / Phồn thể

壶→壺

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

A jar of wine

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

壶

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan