Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

水壶

shuǐ hú

kettle

Phồn thể: 水壺

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • kettle
  • canteen
  • watering can

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 水 · 壶

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả