Chữ Hán
沪
hù
Shanghai
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Shanghai
- the Shanghai river
- short name for Shanghai
Giản thể / Phồn thể
沪→滬
Thứ tự nét
沪Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
没méi
not, none, gone
法fǎ
law, rule, statute
派pài
clique, faction, group, sect
活huó
to exist, to live, to survive
注zhù
to concentrate, to focus
清qīng
clean, pure
深shēn
deep, profound
海hǎi
sea, ocean
户hù
door
湖hú
lake
胡hú
recklessly, foolishly
虎hǔ
tiger
护hù
to defend, to guard, to protect
互hù
mutually, reciprocally
呼hū
to breathe, to exhale, to sigh
乎hū
interrogative or exclamatory final particle