Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

伍

wǔ

five, company of five

6 nétBộ thủ 亻Số 2030

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • five, company of five
  • troops
  • surname Wu
  • squad of five soldiers
  • to associate with

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Five 五 people 亻; 五 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

伍

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan