Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

退伍军人

tuì wǔ jūn rén

veteran

Phồn thể: 退伍軍人

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • veteran

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 退 · 伍 · 军 · 人

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả