Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

退化

tuì huà

to degenerate

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to degenerate
  • atrophy

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 退 · 化

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả