Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

退回

tuì huí

to return (an item)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to return (an item)
  • to send back
  • to go back

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 退 · 回

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả