Từ tiếng Trung
退出
tuì chū
to withdraw
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to withdraw
- to abort
- to quit
- to log out (computing)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 退 · 出
Từ vựng
Từ tiếng Trung
tuì chū
to withdraw
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 退 · 出
Từ vựng