Từ tiếng Trung
队伍
duì wǔ
troops; army
Phồn thể: 隊伍
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- troops; army
- ranks; contingent; force; staff; team
- line; procession
- (in video games or fantasy settings etc) party
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 队 · 伍
Từ vựng
Từ tiếng Trung
duì wǔ
troops; army
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 队 · 伍
Từ vựng