Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
队员
Từ tiếng Trung
Lưu
队员
duì yuán
team member
Nghe
Phồn thể:
隊員
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
team member
Các chữ trong từ này
队
duì
4 nét
team, group, band, army unit
员
yuán
7 nét
employee
Từ thường dùng: 队 · 员
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
队伍
duì wǔ
troops; army; ranks; contingent; force; staff; team; line; procession; (in video games or…
队长
duì zhǎng
captain; team leader; CL:個|个[ge4]